v2.order.get_booking_list
GET/api/v2/order/get_booking_listGọi qua 360: GET https://partner.quantri360.com/v1/shopee/api/v2/order/get_booking_list
Mô tả API
Tìm các BOOKING của gian hàng theo thời gian tạo / cập nhật. Booking là yêu cầu gửi hàng Shopee tạo TRƯỚC khi có đơn mua; khi ghép được với đơn thật thì chuyển MATCHED và có order_sn. Phần lớn gian hàng không có booking — danh sách rỗng là bình thường.
- Khoảng thời gian tối đa 15 ngày — lấy dài hơn thì chia nhiều lần gọi.
- Chi tiết (sản phẩm, người nhận, hạn gửi): get_booking_detail.
Request
Địa chỉ
GET https://partner.quantri360.com/v1/shopee/api/v2/order/get_booking_list
Xác thực & gian hàng
| Tên | Vị trí | Kiểu | Mẫu | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| Authorization | header | header | Bearer q360_live_ab12cd34_… | Khóa API của brand (tạo ở mục API key). Bắt buộc với mọi request. Brand suy từ key — không truyền mã brand. |
| platform_shop_id | query | string | 100001 | Gian hàng (lấy ở GET /v1/platforms → shops[].platform_shop_id). BẮT BUỘC khi brand có > 1 gian hàng trên nền tảng; 360 bỏ tham số này trước khi chuyển tiếp. |
Tham số request
| Tên | Vị trí | Kiểu | Bắt buộc | Mẫu | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|
| time_range_field | query | string | Có | create_time | create_time · update_time. |
| time_from | query | timestamp | Có | 1792650000 | Từ (Unix giây). |
| time_to | query | timestamp | Có | 1793946000 | Đến (Unix giây) — cách time_from tối đa 15 ngày. |
| page_size | query | int | Có | 50 | Số booking mỗi trang: 1–100. |
| cursor | query | string | Không | next_cursor của trang trước; trang đầu để trống. | |
| booking_status | query | string | Không | Lọc một trạng thái: READY_TO_SHIP (chờ gửi) · PROCESSED (đã sắp xếp giao) · SHIPPED (đã gửi) · CANCELLED · MATCHED (đã ghép với đơn mua). |
Phân trang
Lặp khi response.more = true: gửi lại đúng tham số, thêm cursor = response.next_cursor.
Ví dụ request
curl -s "https://partner.quantri360.com/v1/shopee/api/v2/order/get_booking_list?time_range_field=create_time&time_from=1792650000&time_to=1793946000&page_size=50" \ -H "Authorization: Bearer $KEY"
Python
import requests
KEY = "q360_live_..." # khóa API của brand
r = requests.get(
"https://partner.quantri360.com/v1/shopee/api/v2/order/get_booking_list",
params={
"time_range_field": "create_time",
"time_from": 1792650000,
"time_to": 1793946000,
"page_size": 50
},
headers={"Authorization": f"Bearer {KEY}"},
timeout=60,
)
print(r.status_code)
print(r.json())Node.js
const KEY = 'q360_live_...'; // khóa API của brand
const url = new URL('https://partner.quantri360.com/v1/shopee/api/v2/order/get_booking_list');
for (const [k, v] of Object.entries({"time_range_field":"create_time","time_from":1792650000,"time_to":1793946000,"page_size":50})) url.searchParams.set(k, typeof v === 'object' ? JSON.stringify(v) : String(v));
const r = await fetch(url, {
method: 'GET',
headers: { Authorization: `Bearer ${KEY}` },
});
console.log(r.status, await r.json());PHP
<?php $key = 'q360_live_...'; // khóa API của brand $url = 'https://partner.quantri360.com/v1/shopee/api/v2/order/get_booking_list' . '?' . http_build_query(['time_range_field' => 'create_time', 'time_from' => 1792650000, 'time_to' => 1793946000, 'page_size' => 50]); $ch = curl_init($url); curl_setopt($ch, CURLOPT_RETURNTRANSFER, true); curl_setopt($ch, CURLOPT_HTTPHEADER, ['Authorization: Bearer ' . $key]); $res = curl_exec($ch); $status = curl_getinfo($ch, CURLINFO_HTTP_CODE); curl_close($ch); echo $status, "\n", $res;
Response
Tham số phản hồi (nguyên của Shopee)
| Tên | Kiểu | Mẫu | Mô tả |
|---|---|---|---|
| request_id | string | d52ca43b277a4f9292fb8be658bfd33d | Mã request của Shopee để tra lỗi. |
| error | string | Mã lỗi Shopee; rỗng = thành công. | |
| message | string | Mô tả lỗi. | |
| response | object | ||
| more | bool | false | Còn trang sau. |
| next_cursor | string | Rỗng khi hết. | |
| booking_list | object[] | Booking. | |
| booking_sn | string | 2510280000000AB | Mã booking. |
| booking_status | string | READY_TO_SHIP | `READY_TO_SHIP` (chờ gửi) · `PROCESSED` (đã sắp xếp giao) · `SHIPPED` (đã gửi) · `CANCELLED` · `MATCHED` (đã ghép với đơn mua). |
| order_sn | string | Mã đơn — chỉ có khi `MATCHED`. |
Mẫu phản hồi
{
"request_id": "b1c2d3e4f5a6…",
"error": "",
"message": "",
"response": {
"more": false,
"next_cursor": "",
"booking_list": [
{
"booking_sn": "2510280000000AB",
"booking_status": "MATCHED",
"order_sn": "2510280ABCDE12"
}
]
}
}
Mã lỗi của Shopee (10)
Bấm để xem
| Mã | Ý nghĩa |
|---|---|
| booking.booking_list_invalid_time | Thời điểm bắt đầu phải trước thời điểm kết thúc và cách nhau không quá 15 ngày. |
| error_data | Dữ liệu không tồn tại hoặc không hợp lệ cho thao tác (vd mã không có, loại yêu cầu không cho phép). |
| error_param | Tham số sai / thiếu / sai kiểu — xem `message` để biết tham số nào. |
| error_server | Lỗi hệ thống Shopee — thử lại sau ít phút. |
| error_shop | Gian hàng không hợp lệ — kiểm tra platform_shop_id. |
| error_auth | Ủy quyền gian hàng cho 360 đã hết hạn hoặc bị thu hồi (360 đã tự làm mới token một lần) — chủ gian hàng kết nối lại Shopee trong Partner. |
| error_limit | Chạm hạn mức gọi Shopee trong ngày của kết nối — 360 trả kèm thời điểm thử lại; giảm tần suất gọi. |
| error_rate_limit | Gọi quá nhanh — chờ vài giây rồi gọi lại (360 cũng giới hạn theo key: 429 + Retry-After). |
| shop_banned | Gian hàng đang bị Shopee khóa — mọi API tạm ngưng tới khi gỡ khóa. |
| error_kyc_auth | Gian hàng chưa hoàn tất đăng ký người bán trên Kênh Người Bán. |
Bắt đầu dùng
- Đăng ký tài khoản Partner
- Mở loại dữ liệu thuộc nhóm Đơn hàng ở trang nền tảng
- Tạo API key (tick kênh Shopee)
- Gọi theo ví dụ ở trên