tiktok.product.202309.products.product_id
GET/product/202309/products/{product_id}Gọi qua 360: GET https://partner.quantri360.com/v1/tiktok/product/202309/products/{product_id}
Mô tả API
Chi tiết đầy đủ một sản phẩm: tiêu đề, mô tả HTML, ảnh, video, ngành (chuỗi cha → lá), thương hiệu, thuộc tính, cân nặng / kích thước, bảng size, trạng thái duyệt và từng SKU (giá, tồn theo kho, thuộc tính bán hàng, seller_sku).
- Ảnh / video trả link có hạn dùng — lưu
uri(ảnh) hoặcid(video), không lưu link. - Một sản phẩm có thể đang
SELLER_DEACTIVATEDmà vẫn có đơn trong kỳ phân tích (đơn đặt trước lúc tắt).
Request
Địa chỉ
GET https://partner.quantri360.com/v1/tiktok/product/202309/products/{product_id}
Xác thực & gian hàng
| Tên | Vị trí | Kiểu | Mẫu | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| Authorization | header | header | Bearer q360_live_ab12cd34_… | Khóa API của brand (tạo ở mục API key). Bắt buộc với mọi request. Brand suy từ key — không truyền mã brand. |
| platform_shop_id | query | string | 100001 | Gian hàng (lấy ở GET /v1/platforms → shops[].platform_shop_id). BẮT BUỘC khi brand có > 1 gian hàng trên nền tảng; 360 bỏ tham số này trước khi chuyển tiếp. |
Tham số request
| Tên | Vị trí | Kiểu | Bắt buộc | Mẫu | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|
| product_id | path | string | Có | 1729000000000000001 | Mã sản phẩm. |
| return_under_review_version | query | bool | Không | false | true = trả bản đang chờ duyệt (nếu có). |
Ví dụ request
curl -s "https://partner.quantri360.com/v1/tiktok/product/202309/products/1729000000000000001?platform_shop_id=7494000000000000000" \ -H "Authorization: Bearer $KEY"
Python
import requests
KEY = "q360_live_..." # khóa API của brand
r = requests.get(
"https://partner.quantri360.com/v1/tiktok/product/202309/products/1729000000000000001",
params={
"platform_shop_id": "7494000000000000000"
},
headers={"Authorization": f"Bearer {KEY}"},
timeout=60,
)
print(r.status_code)
print(r.json())Node.js
const KEY = 'q360_live_...'; // khóa API của brand
const url = new URL('https://partner.quantri360.com/v1/tiktok/product/202309/products/1729000000000000001');
for (const [k, v] of Object.entries({"platform_shop_id":"7494000000000000000"})) url.searchParams.set(k, typeof v === 'object' ? JSON.stringify(v) : String(v));
const r = await fetch(url, {
method: 'GET',
headers: { Authorization: `Bearer ${KEY}` },
});
console.log(r.status, await r.json());PHP
<?php $key = 'q360_live_...'; // khóa API của brand $url = 'https://partner.quantri360.com/v1/tiktok/product/202309/products/1729000000000000001' . '?' . http_build_query(['platform_shop_id' => '7494000000000000000']); $ch = curl_init($url); curl_setopt($ch, CURLOPT_RETURNTRANSFER, true); curl_setopt($ch, CURLOPT_HTTPHEADER, ['Authorization: Bearer ' . $key]); $res = curl_exec($ch); $status = curl_getinfo($ch, CURLINFO_HTTP_CODE); curl_close($ch); echo $status, "\n", $res;
Response
Tham số phản hồi (nguyên của TikTok Shop)
| Tên | Kiểu | Mẫu | Mô tả |
|---|---|---|---|
| code | int | 0 | 0 = thành công; khác 0 xem message (105001–105003 = token, 360 đã tự làm mới một lần). |
| message | string | Success | Thông điệp của TikTok. |
| request_id | string | YEU_CAU_MINH_HOA | Mã request TikTok. |
| data | object | Dữ liệu. | |
| id | string | 900000000000000001 | Mã định danh. |
| title | string | Áo thun cotton cổ tròn minh họa | Tiêu đề. |
| description | string | <p>Sản phẩm minh họa.</p> | HTML (ảnh trong mô tả là ảnh host TikTok). |
| status | string | ACTIVATE | `DRAFT` · `PENDING` · `FAILED` · `ACTIVATE` · `SELLER_DEACTIVATED` · `PLATFORM_DEACTIVATED` · `FREEZE` · `DELETED`. |
| audit | object | {status (`APPROVED`…), pre_approved_reasons, not_submitted_reasons}. | |
| not_submitted_reasons | object[] | Lý do chưa gửi duyệt. | |
| pre_approved_reasons | object[] | Lý do được chấp thuận trước. | |
| status | string | Minh họa | Trạng thái. |
| category_chains | object[] | Ngành từ gốc tới lá: [{id, parent_id, local_name, is_leaf}]. | |
| id | string | 900000000000000001 | Mã định danh. |
| is_leaf | boolean | false | Có phải ngành hàng lá hay không. |
| local_name | string | Minh họa | Tên ngành hàng theo ngôn ngữ. |
| parent_id | string | 900000000000000001 | Mã ngành hàng cha. |
| brand | object | {id, name}. | |
| id | string | 900000000000000001 | Mã định danh. |
| name | string | Minh họa | Tên. |
| main_images | object[] | [{uri, urls[], thumb_urls[], width, height}] — `uri` dùng khi sửa sản phẩm. | |
| height | number | 800 | Chiều cao. |
| thumb_urls | string[] | Danh sách ảnh thu nhỏ. | |
| uri | string | anh-minh-hoa | URI ảnh đã tải lên. |
| urls | string[] | Danh sách địa chỉ hiển thị. | |
| width | number | 800 | Chiều rộng. |
| video | object | {id, url, cover_url, format, width, height, size}. | |
| product_attributes | object[] | [{id, name, values[{id, name}]}]. | |
| id | string | 900000000000000001 | Mã định danh. |
| name | string | Minh họa | Tên. |
| values | object[] | Các giá trị. | |
| id | string | 900000000000000001 | Mã định danh. |
| name | string | Minh họa | Tên. |
| package_weight | object | {value (chuỗi), unit}. | |
| unit | string | CENTIMETER | Đơn vị. |
| value | string | Minh họa | Giá trị. |
| package_dimensions | object | {length, width, height, unit}. | |
| height | string | Minh họa | Chiều cao. |
| length | string | Minh họa | Chiều dài. |
| unit | string | CENTIMETER | Đơn vị. |
| width | string | Minh họa | Chiều rộng. |
| size_chart | object | {image{uri, urls…}} hoặc {template{id}}. | |
| image | object | Ảnh. | |
| height | number | 800 | Chiều cao. |
| thumb_urls | string[] | Danh sách ảnh thu nhỏ. | |
| uri | string | anh-minh-hoa | URI ảnh đã tải lên. |
| urls | string[] | Danh sách địa chỉ hiển thị. | |
| width | number | 800 | Chiều rộng. |
| is_cod_allowed | bool | false | Cho phép thanh toán khi nhận hàng. |
| create_time | int | 1793494800 | Unix giây. |
| update_time | int | 1793494800 | Unix giây. |
| skus | object[] | Biến thể. | |
| id | string | 900000000000000001 | Mã SKU. |
| seller_sku | string | SKU-MAU-01 | SKU người bán. |
| price | object | {currency, sale_price, tax_exclusive_price} — chuỗi số. | |
| currency | string | VND | Mã tiền tệ. |
| sale_price | string | 150000 | Giá hiển thị trước giảm giá. |
| tax_exclusive_price | string | 150000 | Giá chưa gồm thuế. |
| inventory | object[] | Tồn theo kho [{warehouse_id, quantity}]. | |
| quantity | number | 1 | Số lượng. |
| warehouse_id | string | 900000000000000001 | Mã kho. |
| sales_attributes | object[] | [{id, name, value_id, value_name, sku_img}] — vd Màu sắc / Kích cỡ. | |
| id | string | 900000000000000001 | Mã định danh. |
| name | string | Minh họa | Tên. |
| sku_img | object | Ảnh biến thể. | |
| height | number | 800 | Chiều cao. |
| thumb_urls | …[] | Danh sách ảnh thu nhỏ. | |
| uri | string | anh-minh-hoa | URI ảnh đã tải lên. |
| urls | …[] | Danh sách địa chỉ hiển thị. | |
| width | number | 800 | Chiều rộng. |
| value_id | string | 900000000000000001 | Mã giá trị. |
| value_name | string | Minh họa | Tên giá trị. |
| status_info | object | {status} của SKU. | |
| status | string | Minh họa | Trạng thái. |
| sku_weight | object | Khối lượng SKU. | |
| unit | string | CENTIMETER | Đơn vị. |
| value | string | Minh họa | Giá trị. |
| sku_dimensions | object | Kích thước SKU. | |
| height | string | Minh họa | Chiều cao. |
| length | string | Minh họa | Chiều dài. |
| unit | string | CENTIMETER | Đơn vị. |
| width | string | Minh họa | Chiều rộng. |
| global_listing_policy | object | Chính sách đăng toàn cầu. | |
| inventory_type | string | Minh họa | Loại tồn kho. |
| price_sync | boolean | false | Đồng bộ giá. |
| has_draft | boolean | false | Có bản nháp. |
| is_not_for_sale | boolean | false | Sản phẩm không để bán. |
| is_pre_owned | boolean | false | Sản phẩm đã qua sử dụng. |
| is_replicated | boolean | false | Sản phẩm đã được sao chép. |
| manufacturer_ids | object[] | Danh sách mã nhà sản xuất. | |
| product_status | string | Minh họa | Trạng thái sản phẩm. |
| product_tags | object[] | Các nhãn sản phẩm. | |
| recommended_categories | object[] | Các ngành hàng được gợi ý. | |
| responsible_person_ids | object[] | Danh sách mã người chịu trách nhiệm. | |
| selling_format | string | Minh họa | Hình thức bán. |
| shipping_insurance_requirement | string | Minh họa | Yêu cầu bảo hiểm vận chuyển. |
| subscribe_info | object | Thông tin mua định kỳ. | |
| subscribe_promotion_config | object[] | Cấu hình ưu đãi mua định kỳ. | |
| discount_level | string | Minh họa | Mức giảm giá. |
| subscribe_status | string | Minh họa | Trạng thái mua định kỳ. |
| support_subscribe | boolean | false | Hỗ trợ mua định kỳ. |
Mẫu phản hồi
{
"code": 0,
"message": "Success",
"request_id": "YEU_CAU_MINH_HOA",
"data": {
"id": "900000000000000001",
"title": "Áo thun cotton cổ tròn minh họa",
"description": "<p>Sản phẩm minh họa.</p>",
"status": "ACTIVATE",
"audit": {
"not_submitted_reasons": [],
"pre_approved_reasons": [],
"status": "Minh họa"
},
"category_chains": [
{
"id": "900000000000000001",
"is_leaf": false,
"local_name": "Minh họa",
"parent_id": "900000000000000001"
}
],
"brand": {
"id": "900000000000000001",
"name": "Minh họa"
},
"main_images": [
{
"height": 800,
"thumb_urls": [
""
],
"uri": "anh-minh-hoa",
"urls": [
""
],
"width": 800
}
],
"video": {},
"product_attributes": [
{
"id": "900000000000000001",
"name": "Minh họa",
"values": [
{
"id": "900000000000000001",
"name": "Minh họa"
}
]
}
],
"package_weight": {
"unit": "KILOGRAM",
"value": "0.5"
},
"package_dimensions": {
"height": "Minh họa",
"length": "Minh họa",
"unit": "CENTIMETER",
"width": "Minh họa"
},
"size_chart": {
"image": {
"height": 800,
"thumb_urls": [
""
],
"uri": "anh-minh-hoa",
"urls": [
""
],
"width": 800
}
},
"is_cod_allowed": false,
"create_time": 1793494800,
"update_time": 1793494800,
"skus": [
{
"id": "900000000000000001",
"seller_sku": "SKU-MAU-01",
"price": {
"currency": "VND",
"sale_price": "150000",
"tax_exclusive_price": "150000"
},
"inventory": [
{
"quantity": 1,
"warehouse_id": "900000000000000001"
}
],
"sales_attributes": [
{
"id": "900000000000000001",
"name": "Minh họa",
"sku_img": {
"height": 800,
"thumb_urls": [
""
],
"uri": "anh-minh-hoa",
"urls": [
""
],
"width": 800
},
"value_id": "900000000000000001",
"value_name": "Minh họa"
}
],
"status_info": {
"status": "Minh họa"
},
"sku_weight": {
"unit": "KILOGRAM",
"value": "0.5"
},
"sku_dimensions": {
"height": "Minh họa",
"length": "Minh họa",
"unit": "CENTIMETER",
"width": "Minh họa"
},
"global_listing_policy": {
"inventory_type": "Minh họa",
"price_sync": false
}
}
],
"has_draft": false,
"is_not_for_sale": false,
"is_pre_owned": false,
"is_replicated": false,
"manufacturer_ids": [],
"product_status": "Minh họa",
"product_tags": [],
"recommended_categories": [],
"responsible_person_ids": [],
"selling_format": "Minh họa",
"shipping_insurance_requirement": "Minh họa",
"subscribe_info": {
"subscribe_promotion_config": [
{
"discount_level": "Minh họa"
}
],
"subscribe_status": "Minh họa",
"support_subscribe": false
}
}
}
Bắt đầu dùng
- Đăng ký tài khoản Partner
- Mở loại dữ liệu thuộc nhóm Sản phẩm ở trang nền tảng
- Tạo API key (tick kênh TikTok Shop)
- Gọi theo ví dụ ở trên