VI | EN
Nhắn Messenger
Dành cho developer

Lấy insight tài khoản công khai TTO — API TikTok Business

Get TTO Public Account Insights · gọi qua Quantri360 bằng một API key cho chính tài khoản / tài sản bạn đã kết nối và ủy quyền — 360 lo việc ký request và làm mới phiên đăng nhập bạn đã cấp.

Get TTO Public Account Insights

GET/tto/tcm/creator/public/Gọi qua 360: GET https://partner.quantri360.com/v1/tiktok_business/tto/tcm/creator/public/
Mô tả API

Hồ sơ công khai và phân tích của một creator trên TikTok One Creator Marketplace: số liệu kênh, giá khởi điểm, nhãn, chân dung người xem / người tương tác / người theo dõi (tuổi, giới tính, quốc gia, nhóm chi tiêu).

  • Gọi bằng TÀI KHOẢN QUẢNG CÁO đã nối (platform_shop_id = id tài khoản quảng cáo), không phải tài khoản TikTok. Chưa biết tto_tcm_account_id của bạn → liên hệ 360.
  • Tên người dùng chưa tham gia TikTok One Creator Marketplace → lỗi 40002 "Creator is not TTO or TCM registered". Kiểm trước bằng /tto/tcm/creator/status/get/.
  • Creator đã tham gia nhưng tài khoản bị khóa hoặc để riêng tư cũng trả 40002 ("Creator is banned or private") — đọc message để phân biệt.

Request

Địa chỉ

GET https://partner.quantri360.com/v1/tiktok_business/tto/tcm/creator/public/

Xác thực & gian hàng

TênVị tríKiểuMẫuMô tả
AuthorizationheaderheaderBearer q360_live_ab12cd34_…Khóa API của brand (tạo ở mục API key). Bắt buộc với mọi request. Brand suy từ key — không truyền mã brand.
platform_shop_idquerystring7000000000000000001Tài sản TikTok Business đã kết nối — "Mã tài sản" ở trang Nền tảng hoặc GET /v1/platforms (tài khoản quảng cáo cho Marketing API, tài khoản TikTok cho Organic / Messaging). Có thể bỏ khi chỉ kết nối một tài sản.

Tham số request

TênVị tríKiểuBắt buộcMẫuMô tả
tto_tcm_account_idquerystringCó7300000000000000001Id tài khoản TikTok One Creator Marketplace mà tài khoản quảng cáo đã nối được quyền truy cập. Chưa biết id của bạn → liên hệ 360.
handle_namequerystringCócreator_mauTên người dùng (không có @) của creator, khớp chính xác — lấy ở /tto/tcm/creator/discover/.

Ví dụ request

curl -s "https://partner.quantri360.com/v1/tiktok_business/tto/tcm/creator/public/?platform_shop_id=7000000000000000001&tto_tcm_account_id=7300000000000000001&handle_name=creator_mau" \
  -H "Authorization: Bearer $KEY"
Python
import requests

KEY = "q360_live_..."  # khóa API của brand
r = requests.get(
    "https://partner.quantri360.com/v1/tiktok_business/tto/tcm/creator/public/",
    params={
        "platform_shop_id": "7000000000000000001",
        "tto_tcm_account_id": "7300000000000000001",
        "handle_name": "creator_mau"
    },
    headers={"Authorization": f"Bearer {KEY}"},
    timeout=60,
)
print(r.status_code)
print(r.json())
Node.js
const KEY = 'q360_live_...'; // khóa API của brand
const url = new URL('https://partner.quantri360.com/v1/tiktok_business/tto/tcm/creator/public/');
for (const [k, v] of Object.entries({"platform_shop_id":"7000000000000000001","tto_tcm_account_id":"7300000000000000001","handle_name":"creator_mau"})) url.searchParams.set(k, typeof v === 'object' ? JSON.stringify(v) : String(v));
const r = await fetch(url, {
  method: 'GET',
  headers: { Authorization: `Bearer ${KEY}` },
});
console.log(r.status, await r.json());
PHP
<?php
$key = 'q360_live_...'; // khóa API của brand
$url = 'https://partner.quantri360.com/v1/tiktok_business/tto/tcm/creator/public/' . '?' . http_build_query(['platform_shop_id' => '7000000000000000001', 'tto_tcm_account_id' => '7300000000000000001', 'handle_name' => 'creator_mau']);
$ch = curl_init($url);
curl_setopt($ch, CURLOPT_RETURNTRANSFER, true);
curl_setopt($ch, CURLOPT_HTTPHEADER, ['Authorization: Bearer ' . $key]);
$res = curl_exec($ch);
$status = curl_getinfo($ch, CURLINFO_HTTP_CODE);
curl_close($ch);
echo $status, "\n", $res;

Response

Tham số phản hồi (nguyên của TikTok Business)

TênKiểuMẫuMô tả
codeint00 = thành công; khác 0 xem `message` (TikTok trả HTTP 200 kèm code lỗi; vd 40002 = tham số sai, message liệt kê giá trị hợp lệ).
messagestringOKThông điệp của TikTok.
request_idstring2021080307532501024502410704A7306FMã request TikTok — ghi lại khi cần tra lỗi.
dataobjectDữ liệu.
creator_idstring7488000000000000001Id creator.
handle_namestringcreator_mauTên người dùng.
display_namestringCreator mẫuTên hiển thị.
profile_imagestringẢnh đại diện — link TẠM (hạn khoảng 7 ngày, mốc hết hạn ở `x-expires`); hết hạn thì gọi lại để lấy link mới.
biostringTiểu sử (xuống dòng là `\n`).
country_codestringVNQuốc gia của creator (mã 2 chữ cái).
followers_countint125000Người theo dõi.
following_countint300Đang theo dõi.
videos_countint420Số video công khai.
likes_countint2500000Tổng lượt thích trên video công khai.
median_viewsint15000Lượt xem trung vị của 30 video gần nhất (lượt xem "điển hình").
engagement_ratefloat0.05Tỉ lệ tương tác 30 video gần nhất (0–1).
creator_pricefloat0Giá khởi điểm (0 = chưa đặt giá).
currencystringTiền tệ của giá (mã ISO 4217; rỗng khi chưa đặt giá).
creator_labelsstring[]["HIGH_POTENTIAL_TO_DRIVE_SALES"]Nhãn đặc điểm: `HIGHLY_RESPONSIVE` (thường trả lời lời mời nhanh) · `HIGHLY_ACTIVE` (hay vào TikTok One gần đây) · `HIGH_POTENTIAL_TO_DRIVE_SALES` (mạnh về ra đơn) · `HIGH_QUALITY_CONTENT_CREATOR` (nội dung chất lượng cao).
industry_labelsobject[]Nhãn NGÀNH của creator — gán theo nội dung thương mại (quảng cáo, nội dung có tài trợ) của creator; dùng cho bảng xếp hạng `BRANDED_CONTENT`.
label_idstring11000000000Id nhãn.
label_namestringVehicle & TransportationTên nhãn (tiếng Anh).
content_labelsobject[]Nhãn NỘI DUNG của creator — hướng nội dung tự nhiên chính của tài khoản; dùng cho bảng xếp hạng `ORGANIC_CONTENT`.
label_idstring11001001Id nhãn.
label_namestringPet Tips & CareTên nhãn (tiếng Anh).
reached_audience_agesobject[]Người đã xem nội dung của creator trong 30 ngày qua theo nhóm tuổi.
agestring`13-17` · `18-24` · `25-34` · `35-44` · `45-54`.
percentagefloat0.45Tỉ lệ (0–1).
reached_audience_countriesobject[]Người đã xem nội dung của creator trong 30 ngày qua — 5 quốc gia nhiều nhất.
countrystringMã quốc gia 2 chữ cái (vd `VN`).
percentagefloat0.45Tỉ lệ (0–1).
reached_audience_devicesobject[]Người đã xem nội dung của creator trong 30 ngày qua — 5 hãng điện thoại nhiều nhất + `Other`. Chỉ có với creator ở châu Âu (nơi khác trả mảng rỗng).
devicestringHãng điện thoại.
percentagefloat0.45Tỉ lệ (0–1).
reached_audience_followersobject[]Người đã xem nội dung của creator trong 30 ngày qua — tỉ lệ đang / không theo dõi creator.
followerbooltrue`true` = đang theo dõi.
percentagefloat0.3Tỉ lệ (0–1).
reached_audience_gendersobject[]Người đã xem nội dung của creator trong 30 ngày qua theo giới tính.
genderstring`Female` · `Male` · `Unknown`.
percentagefloat0.45Tỉ lệ (0–1).
reached_audience_personasobject[]Người đã xem nội dung của creator trong 30 ngày qua — 5 nhóm chân dung nhiều nhất.
personastring`Gen Z - high spenders` / `Gen Z - low spenders` (≤ 25 tuổi, chi tiêu cao / thấp) · `Young adult - high spenders` / `Young adult - low spenders` (25–35 tuổi) · `Moms - high spenders` (nữ 25–35, quan tâm mẹ & bé, chi tiêu cao) · `Midlife - high spenders` / `Midlight - low spenders` (35–55 tuổi; viết đúng như TikTok trả) · `Seniors` (từ 55 tuổi).
percentagefloat0.45Tỉ lệ (0–1).
engaged_audience_agesobject[]Người đã tương tác (thích, bình luận, chia sẻ) với nội dung của creator theo nhóm tuổi.
agestring`13-17` · `18-24` · `25-34` · `35-44` · `45-54`.
percentagefloat0.45Tỉ lệ (0–1).
engaged_audience_countriesobject[]Người đã tương tác (thích, bình luận, chia sẻ) với nội dung của creator — 5 quốc gia nhiều nhất.
countrystringMã quốc gia 2 chữ cái (vd `VN`).
percentagefloat0.45Tỉ lệ (0–1).
engaged_audience_devicesobject[]Người đã tương tác (thích, bình luận, chia sẻ) với nội dung của creator — 5 hãng điện thoại nhiều nhất + `Other`. Chỉ có với creator ở châu Âu (nơi khác trả mảng rỗng).
devicestringHãng điện thoại.
percentagefloat0.45Tỉ lệ (0–1).
engaged_audience_followersobject[]Người đã tương tác (thích, bình luận, chia sẻ) với nội dung của creator — tỉ lệ đang / không theo dõi creator.
followerbooltrue`true` = đang theo dõi.
percentagefloat0.3Tỉ lệ (0–1).
engaged_audience_gendersobject[]Người đã tương tác (thích, bình luận, chia sẻ) với nội dung của creator theo giới tính.
genderstring`Female` · `Male` · `Unknown`.
percentagefloat0.45Tỉ lệ (0–1).
engaged_audience_personasobject[]Người đã tương tác (thích, bình luận, chia sẻ) với nội dung của creator — 5 nhóm chân dung nhiều nhất.
personastring`Gen Z - high spenders` / `Gen Z - low spenders` (≤ 25 tuổi, chi tiêu cao / thấp) · `Young adult - high spenders` / `Young adult - low spenders` (25–35 tuổi) · `Moms - high spenders` (nữ 25–35, quan tâm mẹ & bé, chi tiêu cao) · `Midlife - high spenders` / `Midlight - low spenders` (35–55 tuổi; viết đúng như TikTok trả) · `Seniors` (từ 55 tuổi).
percentagefloat0.45Tỉ lệ (0–1).
audience_agesobject[]Người theo dõi theo nhóm tuổi.
agestring`13-17` · `18-24` · `25-34` · `35-44` · `45-54` · `Other` (ngoài các nhóm trên).
percentagefloat0.45Tỉ lệ (0–1).
audience_countriesobject[]Người theo dõi — 5 quốc gia nhiều nhất.
countrystringMã quốc gia 2 chữ cái.
percentagefloat0.45Tỉ lệ (0–1).
audience_devicesobject[]Người theo dõi — 5 hãng điện thoại nhiều nhất + `Other`. Chỉ có với creator ở châu Âu.
devicestringHãng điện thoại.
percentagefloat0.45Tỉ lệ (0–1).
audience_usagesobject[]Người theo dõi đang hoạt động hay không.
usagestring`active` = vào TikTok trong 30 ngày qua · `inactive`.
percentagefloat0.45Tỉ lệ (0–1).
audience_gendersobject[]Người theo dõi theo giới tính.
genderstring`Female` · `Male`.
percentagefloat0.45Tỉ lệ (0–1).

Bắt đầu dùng

  1. Đăng ký tài khoản Partner
  2. Mở loại dữ liệu thuộc nhóm Tài khoản TikTok (Organic API) ở trang nền tảng
  3. Tạo API key (tick kênh TikTok Business)
  4. Gọi theo ví dụ ở trên