get /shops/{SHOP_ID}/orders · gọi qua Quantri360 bằng một API key cho chính tài khoản / tài sản bạn đã kết nối và ủy quyền — 360 lo việc ký request và làm mới phiên đăng nhập bạn đã cấp.
GET/shops/{SHOP_ID}/ordersGọi qua 360: GET https://partner.quantri360.com/v1/pancake_pos/shops/{SHOP_ID}/orders
Sắp mở. API này đã chạy thật qua 360 và đang được chốt giá — bạn có thể đọc tài liệu và chuẩn bị tích hợp trước.
Mô tả API
Danh sách đơn hàng của cửa hàng Pancake POS, lọc theo trạng thái, khoảng thời gian (tạo / cập nhật / gửi ĐVVC / đối soát / đổi sang một trạng thái…), nguồn đơn, quảng cáo, khách, ĐVVC. Mỗi đơn kèm đủ dòng sản phẩm, khách, địa chỉ giao, vận chuyển, lịch sử trạng thái; phản hồi có thêm aggs (tổng COD, phí ship, số đơn theo trạng thái của toàn bộ kết quả lọc). Dùng để đồng bộ đơn về kho dữ liệu, đối soát COD, báo cáo doanh thu theo nguồn / page / quảng cáo.
Mã trạng thái (status): 0 Mới · 17 Chờ xác nhận · 11 Chờ hàng · 12 Chờ in · 13 Đã in · 20 Đã đặt hàng · 1 Đã xác nhận · 8 Đang đóng hàng · 9 Chờ chuyển hàng · 2 Đã gửi hàng · 3 Đã nhận · 16 Đã thu tiền · 4 Đang hoàn · 15 Hoàn một phần · 5 Đã hoàn · 6 Đã hủy · 7 Đã xóa.
startDateTime / endDateTime là Unix GIÂY tuyệt đối; còn inserted_at trả về là giờ UTC không kèm múi giờ. Đơn tạo lúc 17:41 giờ VN hiện 2026-10-28T10:41:43 — muốn lọc “ngày 28/10 giờ VN” thì truyền 1793120400 → 1793206799.
Mảng trong query gửi kiểu lặp tham số có ngoặc vuông: filter_status[]=5&filter_status[]=6 (một giá trị cũng phải giữ []).
Tiền là số nguyên VND (không nhân 100).
Phản hồi đủ trường khá nặng (~10 KB / đơn): quét số lượng lớn nên dùng fields[] để rút trường cần, rồi gọi chi tiết khi cần.
Phản hồi chứa tên, SĐT, địa chỉ khách — chỉ lưu ở nơi có kiểm soát quyền.
Request
Địa chỉ
GET https://partner.quantri360.com/v1/pancake_pos/shops/{SHOP_ID}/orders
Xác thực & gian hàng
Tên
Vị trí
Kiểu
Mẫu
Mô tả
Authorization
header
header
Bearer q360_live_ab12cd34_…
Khóa API của brand (tạo ở mục API key). Bắt buộc với mọi request. Brand suy từ key — không truyền mã brand.
platform_shop_id
query
string
1234567
SHOP_ID đã nối — có thể bỏ khi đường dẫn có /shops/{SHOP_ID}.
Tham số request
Tên
Vị trí
Kiểu
Bắt buộc
Mẫu
Mô tả
SHOP_ID
path
int
Có
1234567
Mã cửa hàng đã nối với 360 (khác cửa hàng của kết nối → 404).
page_number
query
int
Không
1
Trang, bắt đầu từ 1.
page_size
query
int
Không
100
Số đơn / trang. Tối đa 1000 (lớn hơn → HTTP 422).
updateStatus
query
string
Không
inserted_at
Mốc thời gian để lọc startDateTime / endDateTime: inserted_at (tạo đơn) · updated_at (cập nhật cuối) · partner_inserted_at (gửi ĐVVC) · paid_at (đối soát) · picked_up_at (ĐVVC lấy hàng) · first_delivery_at · estimate_delivery_date · time_assign_seller / time_assign_care / time_assign_marketer · -1 (cập nhật trạng thái cuối) · hoặc MÃ TRẠNG THÁI (vd 3 = thời điểm đơn chuyển sang Đã nhận).
startDateTime
query
timestamp
Không
1790787600
Từ (Unix GIÂY). Dùng kèm endDateTime.
endDateTime
query
timestamp
Không
1793206799
Đến (Unix GIÂY).
filter_status[]
query
int[]
Không
3
Lọc trạng thái — lặp tham số cho nhiều giá trị: filter_status[]=5&filter_status[]=6. Mã xem ghi chú.
Chỉ trả các trường này (lặp tham số: fields[]=id&fields[]=status) — nên dùng khi quét nhiều trang để phản hồi nhẹ.
customer_id
query
string
Không
3f9a2b77-d8cf-4a83-ba98-70932f5c3061
Lọc đơn của một khách (mã customer_id ở API khách hàng).
partner_id[]
query
int[]
Không
15
Lọc theo ĐVVC (mã ở /partners, vd 15 = J&T, 5 = GHN).
order_sources[]
query
string
Không
-1
Lọc nguồn đơn (mã ở /order_source, vd -1 = Facebook). Kèm is_filter_exclude_source=true để loại trừ.
ad_ids[]
query
string[]
Không
120212345678900123
Lọc theo mã quảng cáo Facebook.
extra_fields[]
query
string[]
Không
return_rate
Trường bổ sung (vd return_rate, conversation_note).
Phân trang
page_number = 1, 2, … tới total_pages; page_size tối đa 1000. Quét đồng bộ nên cố định option_sort=inserted_at_asc hoặc lọc theo updateStatus=updated_at để không trượt khi có đơn mới chen vào.